Quần thể di tích Văn Miếu – Quốc Tử Giám không chỉ là một biểu tượng kiến trúc cổ kính của Thăng Long – Hà Nội mà còn là tinh hoa hội tụ của tư duy triết học, giáo dục và nghệ thuật tạo hình Việt Nam qua nhiều thế kỷ. Trải qua gần một thiên niên kỷ với bao biến động lịch sử, công trình vẫn giữ được những nét đặc trưng cốt lõi của phong cách kiến trúc thời Lê và Nguyễn, đồng thời bảo tồn được cái hồn của nền giáo dục Nho học nước nhà. Việc xem xét bố cục và kiến trúc của khu di tích này đòi hỏi một cái nhìn đa chiều, từ quy hoạch tổng thể theo trục thần đạo đến các chi tiết chạm khắc mang đậm dấu ấn tư tưởng của từng thời kỳ.
Văn Miếu – Quốc Tử Giám được xây dựng trên một khu đất hình chữ nhật có diện tích khoảng 54.331m2, bao bọc bởi bốn bức tường gạch vồ đỏ sẫm, một loại vật liệu đặc trưng của thời Lê có khả năng chịu lực và bền bỉ trước sự bào mòn của thời gian. Bố cục tổng thể của di tích tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc đối xứng và sự dẫn dắt không gian theo trục Bắc - Nam, tạo nên một đường "thần đạo" xuyên suốt từ cổng vào cho đến khu vực hậu đường.
Kiến trúc tại đây không chỉ phục vụ công năng thờ tự hay đào tạo mà còn là một sự hiện thực hóa các khái niệm triết học về vũ trụ và con người. Triết lý Âm Dương – Ngũ Hành được thể hiện rõ nét qua sự kết hợp giữa các hình khối: giếng Thiên Quang hình vuông (tượng trưng cho đất - tính Âm) đối ứng với cửa sổ tròn của gác Khuê Văn (tượng trưng cho trời - tính Dương). Sự giao hòa này khẳng định Văn Miếu là nơi tập trung mọi tinh hoa của trời đất, nơi tri thức và đạo đức được tôn vinh như những giá trị vĩnh cửu.
Văn Miếu – Quốc Tử Giám được quy hoạch theo trục chính dài khoảng 300–350m, đóng vai trò như trục thần đạo dẫn dắt không gian tâm linh và học thuật. Khuôn viên có chiều rộng từ 60m đến 75m, mở rộng dần về phía khu thờ tự, tạo cảm giác trang nghiêm và tĩnh lặng. Tổng diện tích toàn khu đạt 54.331 m², bao gồm khu nội tự, hồ Văn và vườn Giám. Hệ thống tường bao bằng gạch vồ thời Lê, cao khoảng 1,7m, giúp tách biệt không gian di tích với nhịp sống bên ngoài. Toàn bộ quần thể được tổ chức thành 5 khu vực chức năng, phản ánh các giai đoạn rèn luyện và trưởng thành của sĩ tử xưa.
Sự phân chia thành năm lớp không gian được thực hiện thông qua hệ thống tường ngăn và các cổng tam quan, tạo nên một nhịp điệu kiến trúc tăng dần về độ trang nghiêm. Mỗi khu vực không chỉ mang một chức năng riêng biệt mà còn đại diện cho một bước tiến trên con đường "tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ" của các bậc nho sĩ xưa.
Hệ thống ngoại vi và không gian dẫn dắt: Hồ Văn và Vườn Giám
Trước khi bước vào khu nội tự, không gian ngoại vi đóng vai trò là "Minh đường" – một yếu tố không thể thiếu trong phong thủy kiến trúc Việt Nam nhằm tích tụ khí lành và điều hòa cảnh quan.
Hồ Văn (còn gọi là hồ Minh Đường hay hồ Giám) nằm ở phía trước cổng chính, bị chia cắt bởi phố Quốc Tử Giám hiện nay nhưng về mặt lịch sử và kiến trúc, nó là một phần không thể tách rời của quần thể. Hồ có diện tích hơn 12.000m2, giữa hồ là gò Kim Châu. Trên gò này, xưa kia có tòa Phán Thủy Đường (hay Phán Thủy Đình) – nơi các nho sĩ kinh thành thường tụ họp để bình thơ, vịnh văn.
Kiến trúc của Phán Thủy Đường mang dáng dấp của một tòa phương đình (nhà hình vuông), được thiết kế để đón gió và ánh sáng tự nhiên từ mọi phía, tạo không gian khoáng đạt cho các hoạt động văn chương. Mặc dù công trình gốc đã biến mất do thời gian, các dự án phục dựng hiện đại đang nỗ lực tái hiện lại hình ảnh tòa phương đình trên gò Kim Châu cùng cây cầu đá nối với bờ, nhằm khôi phục giá trị "giá trị gốc" và tạo điểm nhấn văn hóa cho khu vực tiền sảnh của di tích.
Nằm ở phía Tây của khu nội tự, vườn Giám là một khoảng không gian xanh với cây cảnh, hồ nước nhỏ và nhà bát giác. Đây đóng vai trò là lá phổi xanh và không gian đệm, giúp duy trì sự tĩnh mịch cho các khu vực thờ tự phía trong. Kiến trúc nhà bát giác trong vườn Giám với mái chồng diêm và các góc đao cong là minh chứng cho sự tinh tế trong việc kết hợp các hình khối đa giác vào kiến trúc sân vườn truyền thống.
Lối vào chính của Văn Miếu bắt đầu bằng hệ thống Tứ Trụ (nghi môn) được xây bằng gạch. Hai trụ giữa xây cao hơn, trên đỉnh đắp hình nghê chầu – một linh vật có khả năng nhận biết thiện ác theo quan niệm dân gian. Hai trụ ngoài đắp nổi hình chim phượng xòe cánh, tạo nên một sự uy nghiêm ngay từ điểm khởi đầu. Đôi câu đối chữ Hán trên Tứ Trụ khẳng định con đường học vấn là con đường dẫn đến công danh và đạo nghĩa.
Nằm hai bên Tứ Trụ là hai tấm bia Hạ Mã. Theo quy định phong kiến, bất kể là bậc vương tôn công tử hay quan lại cao cấp, khi đi qua đây đều phải xuống ngựa hoặc kiệu để bày tỏ lòng tôn kính đối với nơi thờ phụng các tiên thánh. Đây là một nét văn hóa ứng xử được cụ thể hóa bằng kiến trúc, nhấn mạnh tầm quan trọng của tri thức vượt trên cả quyền lực hành chính.
Văn Miếu Môn là công trình đầu tiên của khu nội tự, mang dáng vẻ trang trọng với cấu trúc hai tầng, ba cửa. Tầng dưới xây to, vững chãi với cửa cuốn vòm; tầng trên nhỏ hơn, có mái che và lan can con tiện bao quanh. Mặt bằng của cổng hình vuông, phản ánh sự chắc chắn và trật tự. Đôi rồng đá thời Lê ở phía trước và đôi rồng đá thời Nguyễn ở phía sau cổng không chỉ là vật trang trí mà còn là dấu ấn thời gian, cho thấy sự bồi đắp kiến trúc qua các triều đại.
Sau khi đi qua lớp sân đầu tiên với những hàng cây cổ thụ và thảm cỏ xanh, du khách gặp Đại Trung Môn – chiếc cổng thứ hai dẫn vào khu vực "Thành Đức". Cổng gồm 3 gian, xây trên nền gạch cao, mái lợp ngói mũi hài đỏ rực. Hai bên Đại Trung Môn có hai cửa nhỏ là Thành Đức Môn và Đạt Tài Môn, tượng trưng cho hai mục tiêu lớn của giáo dục: rèn luyện đạo đức và bồi dưỡng tài năng.
Khu vực thứ hai được coi là đỉnh cao về mặt biểu tượng và thẩm mỹ của Văn Miếu. Tại đây tọa lạc Khuê Văn Các, công trình được xây dựng vào năm 1805 dưới thời vua Gia Long bởi Tổng trấn Nguyễn Văn Thành.
Khuê Văn Các là một lầu vuông tám mái (tầng trên có 4 mái thượng, tầng dưới 4 mái hạ), cao gần 9 thước. Kiến trúc này là một sự phối hợp khéo léo giữa vật liệu gạch và gỗ:
Tầng dưới: Là bốn trụ gạch vuông to lớn, bề mặt chạm trổ các hoa văn mây lá tinh xảo. Bốn trụ này không chỉ làm bệ đỡ cho tầng gác gỗ bên trên mà còn tượng trưng cho bốn phương trời, sự vững chãi của nền tảng tri thức.
Tầng trên: Là kiến trúc gỗ sơn son thếp vàng với bốn mặt cửa sổ hình tròn mang các thanh gỗ tỏa ra như những tia sáng của ngôi sao Khuê (ngôi sao chủ về văn học).
Hệ mái: Tòa gác có 8 mái tạo hình bát quái, cộng thêm một nóc trên đỉnh là 9 – con số "cực dương", tượng trưng cho sự sinh sôi và trường tồn theo Kinh Dịch. Mái lợp ngói mũi hài (ngói vảy) màu đỏ, tạo nên sự nổi bật giữa không gian cây xanh.
Sự tương phản giữa các cột gạch vuông vức ở dưới và cửa sổ tròn thanh thoát ở trên chính là biểu tượng của sự giao hòa Thiên – Địa (Trời tròn Đất vuông). Khuê Văn Các không chỉ là nơi các sĩ tử xưa tụ họp bình văn mà còn là một đài quan sát tâm linh, nơi tinh hoa của nhân loại hướng về các vì tinh tú.
Bước qua Khuê Văn Các, không gian mở ra rộng lớn hơn với giếng Thiên Quang (Thiên Quang Tỉnh) ở chính giữa. Giếng có hình vuông, quanh năm mặt nước phẳng lặng soi bóng gác Khuê Văn. Cấu trúc giếng phình to ở miệng và thu hẹp dần xuống dưới, có các bậc thang dẫn xuống, tạo nên một sự đối xứng hoàn hảo với không gian xung quanh.
Hai bên giếng Thiên Quang là hai dãy nhà bia, nơi lưu giữ 82 tấm bia đá đặt trên lưng rùa, ghi danh những người đỗ đạt trong các kỳ thi Tiến sĩ từ năm 1442 đến 1779. Đây được coi là phần giá trị nhất về mặt tư liệu và lịch sử của di tích, đã được UNESCO công nhận là Di sản tư liệu thế giới.
Mỗi tấm bia là một tác phẩm nghệ thuật điêu khắc độc nhất, phản ánh phong cách mỹ thuật của từng thời đại:
Thời Lê Sơ (Thế kỷ XV): Bia thường có kích thước vừa phải, họa tiết trang trí đơn giản với hình rồng mây đao lửa, hoa sen cánh búp.
Thời Lê Trung Hưng (Thế kỷ XVII - XVIII): Trang trí bia trở nên cầu kỳ hơn với các đồ án rồng chầu mặt nguyệt, hoa văn sóng nước, hoa lá dây leo uốn lượn phong phú.
Hình tượng Rùa: Rùa được tạc bằng đá xanh với nhiều tư thế khác nhau (có con rùa cổ cao, có con rùa đầu sát đất), nhưng tất cả đều mang biểu tượng của sự trường tồn và sức mạnh gánh vác nguyên khí quốc gia.
Việc dựng bia không chỉ để vinh danh cá nhân mà còn là lời nhắc nhở đối với hậu thế về trách nhiệm của người trí thức đối với đất nước. Những dòng văn bia chữ Hán sắc sảo chính là những bài học về nhân cách và quản trị quốc gia vẫn còn nguyên giá trị đến tận ngày nay.
Đi qua Đại Thành Môn – chiếc cổng thứ tư với 3 gian lợp ngói và hàng cột gỗ lim vững chãi – du khách bước vào khu vực trung tâm của Văn Miếu. Đây là nơi diễn ra các nghi lễ tế tự Khổng Tử và các bậc hiền triết Nho giáo.
Khu vực này có bố cục hình chữ "Công", gồm hai tòa nhà lớn nằm song song và nối với nhau bằng một tiểu đình:
Bái Đường: Là tòa nhà 9 gian nằm phía trước, nơi các quan lại và sĩ tử xưa kia làm lễ bái lạy. Không gian Bái Đường rộng lớn, các bộ vì kèo được làm theo kiểu "chồng rường" – một kỹ thuật ghép gỗ đặc trưng của kiến trúc cổ Việt Nam giúp chịu lực tốt và tạo không gian thông thoáng. Tại đây còn treo bức hoành phi "Đại Thành Môn" và chiếc chuông "Bích Ung Đại Chung" đúc năm 1768.
2. Điện Đại Thành (Thượng cung): Nằm phía sau Bái Đường, xây tường kín ba mặt để tạo sự thâm nghiêm. Đây là nơi đặt tượng thờ Khổng Tử ở gian chính giữa, cùng tượng Tứ Phối (Nhan Tử, Tăng Tử, Tư Tử, Mạnh Tử) và Thập Triết ở hai bên.
Dọc hai bên sân Đại Thành là hai dãy nhà Tả Vu và Hữu Vu (mỗi bên 9 gian). Trước đây, đây là nơi thờ 72 vị tiên hiền của Nho giáo và các bậc đại nho Việt Nam như Chu Văn An, Trương Hán Siêu. Nền sân được lát bằng gạch Bát Tràng màu đỏ nâu, tạo sự ấm áp và trang trọng cho khu vực hành lễ.
Khu vực cuối cùng của quần thể là khu Thái Học, nằm trên nền cũ của trường Quốc Tử Giám xưa – trường Đại học đầu tiên của Việt Nam. Sau khi bị phá hủy hoàn toàn vào năm 1946, khu vực này đã được phục dựng lại vào năm 1999 - 2000 dựa trên các tư liệu lịch sử và phong cách kiến trúc thời Lê.
Khu Thái Học hiện nay là một quần thể kiến trúc gỗ đồ sộ, sử dụng các vật liệu truyền thống như gỗ lim, gạch Bát Tràng và ngói mũi hài nung.
Nhà Tiền Đường: Gồm 9 gian, là không gian trưng bày về lịch sử hình thành và phát triển của Văn Miếu – Quốc Tử Giám qua các thời kỳ Lý, Trần, Lê, Nguyễn.
Nhà Hậu Đường: Là kiến trúc hai tầng độc đáo. Tầng 1 tôn vinh danh sư Tư nghiệp Quốc Tử Giám Chu Văn An. Tầng 2 là nơi thờ các vị vua có công lớn nhất trong việc xây dựng và phát triển di tích: Lý Thánh Tông (người sáng lập Văn Miếu năm 1070), Lý Nhân Tông (người lập Quốc Tử Giám năm 1076) và Lê Thánh Tông (người khởi xướng việc dựng bia Tiến sĩ năm 1484).
Kiến trúc khu Thái Học tuân thủ nghiêm ngặt các kết cấu bộ vì "giá chiêng chồng rường", "cốn chồng kẻ, bẩy hiên", tạo nên một tổng thể hài hòa với các khu vực cổ kính phía trước. Việc phục dựng này không chỉ khôi phục diện mạo vật chất mà còn khẳng định sự tiếp nối của dòng chảy giáo dục và tôn vinh những người có công với nền học vấn nước nhà.
Sức hấp dẫn của kiến trúc Văn Miếu – Quốc Tử Giám không chỉ đến từ quy hoạch mà còn nằm ở sự tinh xảo trong việc sử dụng vật liệu và nghệ thuật trang trí thủ công.
Gỗ Lim: Đây là vật liệu chủ đạo tạo nên khung xương của di tích. Các cột gỗ lim to lớn, phình ở phần giữa, kết hợp với các xà, kèo chắc chắn giúp công trình đứng vững qua hàng thế kỷ.
Gạch Bát Tràng: Được nung ở nhiệt độ cao, gạch Bát Tràng có độ bền cực tốt, chống rêu mốc và đặc biệt là khả năng "chống nồm" – giữ cho mặt sân và nền nhà luôn khô ráo trong khí hậu ẩm ướt của miền Bắc.
Ngói Mũi Hài: Toàn bộ các công trình đều lợp ngói mũi hài đỏ tươi. Loại ngói này không chỉ có tác dụng chống nóng, chống dột mà còn mang tính thẩm mỹ cao với những đường cong nhẹ nhàng ở đầu ngói, tạo nên vẻ đẹp trang nhã cho hệ mái.
Hình tượng Rồng tại Văn Miếu là một bộ sưu tập phong phú về diễn biến mỹ thuật Việt Nam:
Rồng thời Lý: Thân dài, uốn lượn hình sin mềm mại, không sừng, chân có móng nhỏ, mang vẻ đẹp thoát tục của nghệ thuật Phật giáo.
Rồng thời Trần: Thân mập mạp, khỏe khoắn hơn, bắt đầu xuất hiện cặp sừng và đôi tay, thể hiện sự uy nghi và tinh thần thượng võ của vương triều.
Rồng thời Lê: Đầu rồng to, mũi sư tử, râu dài, thân uốn khúc ngắn và dứt khoát hơn. Đặc biệt rồng trên trán bia Tiến sĩ thường được chạm nổi rất tinh xảo, thể hiện quyền uy của nhà vua và sự trang trọng của khoa bảng.
Sự kết nối giữa kiến trúc và dòng chảy lịch sử giáo dục
Kiến trúc của Văn Miếu – Quốc Tử Giám không đứng yên mà luôn vận động theo sự phát triển của các triều đại phong kiến Việt Nam.
Thời Lý (1010 - 1225): Đây là giai đoạn đặt nền móng với việc xây dựng Văn Miếu thờ Khổng Tử và Quốc Tử Giám dành cho hoàng tử. Kiến trúc thời kỳ này mang đậm dấu ảnh hưởng của Phật giáo với những đường nét uyển chuyển.
Thời Trần (1225 - 1400): Quốc Tử Giám được mở rộng thành Quốc Học Viện, thu nhận cả con em thường dân học giỏi. Kiến trúc bắt đầu chuyển sang hướng hiện thực và khỏe khoắn hơn.
Thời Lê Sơ (1428 - 1527): Đây là thời hoàng kim của Nho giáo. Vua Lê Thánh Tông đã hoàn thiện quy mô kiến trúc, lập bia Tiến sĩ để đề cao hiền tài. Phần lớn diện mạo hiện nay của di tích mang dấu ấn đậm nét của quy hoạch thời kỳ này.
Thời Nguyễn (1802 - 1945): Mặc dù kinh đô chuyển vào Huế, nhưng Văn Miếu Thăng Long vẫn được duy trì và bổ sung thêm Khuê Văn Các – một kiệt tác kiến trúc gỗ mang phong cách Nguyễn.
Sự chồng lấn của các lớp kiến trúc này không tạo ra sự xung đột mà ngược lại, chúng bổ trợ cho nhau để tạo nên một quần thể thống nhất. Mỗi viên gạch, mỗi cột gỗ đều mang trong mình một mảnh ký ức của dân tộc, biến Văn Miếu thành một thực thể sống động, minh chứng cho khát vọng chinh phục tri thức của người Việt qua hàng nghìn năm.