DI SẢN GIÁO DỤC QUỐC TỬ GIÁM: NHỮNG KỲ THI NGHIÊM NGẶT VÀ CHÂN DUNG CÁC BẬC HIỀN TÀI TIÊU BIỂU.
Văn Miếu - Quốc Tử Giám lưu giữ 82 bia tiến sĩ ghi danh 1.304 người đỗ đại khoa qua 82 kỳ thi Đình từ 1442 đến 1779, chủ yếu thời Hậu Lê và Mạc.
Văn hóa học tập tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám là minh chứng cho truyền thống hiếu học, trọng dụng hiền tài và tinh thần "tôn sư trọng đạo" xuyên suốt hàng nghìn năm lịch sử dân tộc. Hệ thống giáo dục này không chỉ tập trung vào kinh điển Nho giáo mà còn rèn luyện nhân cách và ý thức trách nhiệm đối với quốc gia.
Các kỳ thi Nho học tiêu biểu
Dưới thời phong kiến, con đường khoa cử của các sĩ tử thường trải qua ba kỳ thi chính quy với quy trình tuyển chọn vô cùng nghiêm ngặt:
Thi Hương: Là kỳ thi cấp địa phương (tỉnh hoặc liên tỉnh), thường được tổ chức định kỳ 3 năm một lần vào các năm Tý, Ngọ, Mão, Dậu. Người đỗ cả bốn vòng (tứ trường) được gọi là Cử nhân (Hương cống), có quyền dự thi Hội; người đỗ thấp hơn gọi là Tú tài (Sinh đồ).
Thi Hội: Là kỳ thi cấp quốc gia tổ chức tại kinh đô vào các năm Sửu, Thìn, Mùi, Tuất. Đối tượng dự thi là các Cử nhân hoặc quan lại muốn nâng cao học vị. Kỳ thi Hội cũng gồm 4 vòng thi về Kinh nghĩa, Chiếu chế biểu, Thơ phú và Văn sách.
Thi Đình (Điện thí): Là kỳ thi cao nhất tổ chức tại sân điện trong hoàng cung, do đích thân nhà vua ra đề và chấm thi nhằm thẩm định lại tài năng và xếp hạng các tân tiến sĩ.
Kết quả thi Đình được phân thành "Tam giáp": Đệ nhất giáp (gồm Trạng nguyên, Bảng nhãn, Thám hoa), Đệ nhị giáp (Tiến sĩ xuất thân hay còn gọi là Hoàng giáp) và Đệ tam giáp (Đồng tiến sĩ xuất thân).
Văn hóa rèn luyện của Giám sinh
Tại Quốc Tử Giám – trường đại học đầu tiên của Việt Nam, việc học tập diễn ra quy củ với các quy định cụ thể:
Chế độ học bổng: Học trò (Giám sinh) được chia làm 3 hạng gồm Thượng xá, Trung xá và Hạ xá với các mức học bổng (tiền trợ cấp) khác nhau hàng tháng.
Quá trình đào tạo: Giám sinh phải tự học kết hợp với nghe giảng sách và bình văn. Mỗi tháng họ có một kỳ "tiểu tập" và mỗi năm có 4 kỳ "đại tập" để kiểm tra trình độ. Bài văn được chấm theo các mức: Ưu (tốt nhất), Bình, Thứ và Liệt.
Nội dung học tập: Tập trung vào các bộ sách kinh điển Nho gia như Tứ Thư (Đại Học, Trung Dung, Luận Ngữ, Mạnh Tử) và Ngũ Kinh.
Các Kỳ Thi Nổi Bật
Khoa thi đầu tiên (1442): Thời Lê Thái Tổ, bia dựng năm 1484 dưới Lê Thánh Tông – mở đầu truyền thống đề danh hiền tài.
Các khoa Lê Thánh Tông (1460-1497): 10 bia đầu tiên cho khoa 1442, 1448, 1463, 1466, 1469, 1472, 1475, 1478, 1481, 1484 – đỉnh cao tuyển chọn nhân tài.
Đợt bia lớn 1653: 25 bia cho 29 khoa từ 1554-1652 thời Lê Trung Hưng.
Đợt bia 1717: 21 bia cho khoa 1656-1712.
Khoa cuối (1779): Thời Lê Chiêu Thống, hoàn tất 82 bia.
Các Tiến sĩ và danh nhân nổi bật
Lịch sử Văn Miếu – Quốc Tử Giám gắn liền với tên tuổi của những bậc hiền tài xuất chúng:
Chu Văn An (1292–1370): Được tôn vinh là "người thầy mẫu mực muôn đời" (Vạn thế sư biểu). Ông từng giữ chức Tư nghiệp Quốc Tử Giám, nổi tiếng với sự cương trực, thanh cao và là người soạn bộ giáo trình "Tứ thư thuyết ước" cho sĩ tử.
Thân Nhân Trung (thế kỷ XV): Vị Tiến sĩ nổi tiếng với câu châm ngôn bất hủ khắc trên bia đá năm 1484: "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia", khẳng định triết lý giáo dục gắn liền với sự hưng thịnh của dân tộc.
Nguyễn Hiền (1234–1255): Vị Trạng nguyên nhỏ tuổi nhất trong lịch sử khoa cử Việt Nam, đỗ đầu khi mới 13 tuổi (khoa thi năm 1247).
Lê Quý Đôn (1726–1784): Nhà bác học kiệt xuất thời Lê Trung Hưng, người đỗ đầu cả 3 kỳ thi (Tam nguyên) và để lại kho tàng tri thức khổng lồ cho hậu thế.
Nguyễn Trực (1417–1474): Vị Trạng nguyên đầu tiên được khắc tên lên hệ thống bia đá tại Văn Miếu (khoa thi năm 1442).
Những danh nhân này không chỉ minh chứng tài đức mà còn khơi dậy niềm hứng thú khám phá di sản hiếu học tại Văn Miếu.